nhà gái

  1. famille de la mariée
  2. invités (de la famille) de la mariée (à un mariage)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhà gái
Cô dâu mặc áo dài đỏ đứng cạnh cha mẹ mình ở nhà gái.